RV
アール・ブイ
アールブイ
Danh từ chung
xe giải trí; SUV
Danh từ chung
bình phản ứng
🔗 原子炉格納容器
Danh từ chung
tàu tái nhập
Danh từ chung
phiên bản sửa đổi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
さらにまた、RV車に乗ってアメリカ中をひたすら旅して、それまで忙しすぎてみることのできなかった地域を見て回る者もいる。
Hơn nữa, có người còn lái xe RV khắp nước Mỹ, thăm những vùng mà trước đây họ quá bận rộn để không thể xem.