RC造 [Tạo]
アールシーぞう
Danh từ chung
kết cấu bê tông cốt thép
JP: 「とすると石造り?」「一般的なRC造よ」
VI: "Vậy là bằng đá?" "Không, bằng bê tông cốt thép thông thường."
🔗 鉄筋コンクリート