PS
ピー・エス
ピーエス
Danh từ chung
tái bút; PS
JP: 手紙のP.S.は何を表していますか。
VI: P.S. trong thư có ý nghĩa gì?
Danh từ chung
ống dẫn (trong tòa nhà)
🔗 パイプスペース