OT
オー・ティー
オーティー
Danh từ chung
nhà trị liệu nghề nghiệp
🔗 作業療法士
Danh từ chung
làm thêm giờ
🔗 時間外勤務
Danh từ chung
Cựu Ước
🔗 旧約聖書