OPP袋 [Đại]
オーピーピーぶくろ
Danh từ chung
túi OPP (túi nhựa trong, không co giãn để đóng gói hàng hóa)
Danh từ chung
túi OPP (túi nhựa trong, không co giãn để đóng gói hàng hóa)