K点 [Điểm]
ケーてん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
📝 từ tiếng Đức "Konstruktions Punkt"
điểm xây dựng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
📝 từ tiếng Đức "Konstruktions Punkt"
điểm xây dựng