JAL

ジャル

Danh từ chung

⚠️Tên công ty

Japan Airlines (viết tắt)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

5月ごがつ12日じゅうににち東京とうきょうきJAL001便びん予約よやくしたいのですが。
Tôi muốn đặt vé chuyến bay đi Tokyo JAL001 ngày 12 tháng 5.
5月ごがつ10日とおかのニューヨークきJAL002便びん予約よやくをキャンセルします。
Tôi sẽ hủy đặt chỗ chuyến bay JAL002 đi New York vào ngày 10 tháng 5.