J
j
ジェー
ジェイ
Danh từ chung
J
Tiền tố
Nhật Bản
🔗 ジャパン
Từ chỉ đơn vị đếm
joule
🔗 ジュール
Danh từ chung
Lĩnh vực: Trò chơi bài
jack
🔗 ジャック
Từ chỉ đơn vị đếm
📝 trên sơ đồ mặt bằng
chiếu tatami (đơn vị đo kích thước phòng, khoảng 1,82 m² hoặc 1,54 m²)
🔗 畳
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
J.League; Giải bóng đá chuyên nghiệp Nhật Bản
🔗 Jリーグ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
J.F.ケネディはアーリントン墓地に埋葬された。
J.F. Kennedy được chôn cất tại nghĩa trang Arlington.
600-J型のプリンターが1997年の5月4日まで在庫切れとの御知らせありがとうございました。
Cảm ơn bạn đã thông báo máy in loại 600-J sẽ hết hàng cho đến ngày 4 tháng 5 năm 1997.