HD

エイチ・ディー
エイチディー
エッチディー

Danh từ chung

độ phân giải cao

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

đĩa cứng

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

lọc máu

🔗 血液透析

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

nặng

Danh từ dùng như hậu tố

📝 trong tên công ty

Holdings

🔗 ホールディングス

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

D.H.ロレンスは小説しょうせつでもあり詩人しじんでもある。
D.H. Lawrence vừa là một nhà văn vừa là một nhà thơ.