Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
GI値
[Trị]
ジーアイち
🔊
Danh từ chung
chỉ số đường huyết
Hán tự
値
Trị
giá; chi phí; giá trị