FP
エフ・ピー
エフピー
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nhà hoạch định tài chính
🔗 ファイナンシャルプランナー
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
điện thoại phổ thông
🔗 フィーチャーフォン