FBI

エフ・ビー・アイ
エフビーアイ

Danh từ chung

Cục Điều tra Liên bang; FBI

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはFBIの大物おおものだ。
Anh ấy là nhân vật quan trọng của FBI.
かれってもとFBIなんだよ。
Anh ấy từng làm việc cho FBI đấy.
FBIが関与かんよしてたんですか?
FBI có liên quan đến việc này không?