Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
F2層
[Tằng]
エフツーそう
🔊
Danh từ chung
nhóm nữ 35-49 tuổi
Hán tự
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn