EBITDA
イー・ビット・ディー・エー
イー・ビット・ダー
イービットディーエー
イービットダー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ; EBITDA