DQN
ドキュン
ドキュソ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ miệt thị
người ngu ngốc; người thiếu kiến thức cơ bản
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ miệt thị
người phạm pháp; người bạo lực; người trông dữ dằn