Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
D層
[Tằng]
ディーそう
🔊
Danh từ chung
tầng D (của tầng điện ly)
Hán tự
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn