Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Ca
シーエー
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
canxi (Ca)
🔗 カルシウム
Từ liên quan đến Ca
Ca
シー・エー
tiếp viên hàng không
カルシウム
canxi (Ca)