Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
CFE条約
[Điêu Ước]
シーエフイーじょうやく
🔊
Danh từ chung
Hiệp ước CFE
🔗 欧州通常戦力制限条約
Hán tự
条
Điêu
điều khoản
約
Ước
hứa; khoảng; co lại