Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
C4植物
[Thực Vật]
シーよんしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
thực vật C4
Hán tự
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề