Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
B6判
[Phán]
B六判
[Lục Phán]
ビーろくばん
🔊
Danh từ chung
khổ giấy B6
Hán tự
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
六
Lục
sáu