AF

エー・エフ
エーエフ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Nhiếp ảnh

tự động lấy nét; AF

🔗 オートフォーカス

Danh từ chung

tần số âm thanh

🔗 可聴周波

Danh từ chung

không quân

🔗 空軍

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ ngữ thô tục  ⚠️Tiếng lóng

quan hệ tình dục qua đường hậu môn

🔗 アナルファック

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

A spot of shut-eye は、またねこのいねむりともいわれている。ねこ1度いちどに2~3分さんぷんしかないくせがあるからだ。
'A spot of shut-eye' còn được gọi là giấc ngủ mèo vì mèo có thói quen ngủ chỉ từ 2-3 phút một lần.