70年代 [Niên Đại]
ななじゅうねんだい
Danh từ chung
thập niên 70
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
70年代、日本経済は飛躍的な成長を遂げた。
Vào thập niên 70, nền kinh tế Nhật Bản đã phát triển vượt bậc.