7時 [Thời]
七時 [Thất Thời]
しちじ
Danh từ chung
bảy giờ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
7時にね。
Lúc 7 giờ nhé.
今7時です。
Bây giờ là 7 giờ.
7時前にね。
Trước 7 giờ nhé.
7時近くだ。
Gần 7 giờ rồi.
もう7時よ。
Đã 7 giờ rồi.
もう7時だよ。
Bây giờ đã 7 giờ rồi đấy.
7時過ぎにね。
Sau 7 giờ nhé.
7時に帰るよ。
Tôi sẽ về nhà lúc 7 giờ.
7時に起きました。
Tôi đã thức dậy lúc 7 giờ.
7時に戻るよ。
Tôi sẽ trở về lúc 7 giờ.