5つ星 [Tinh]
五つ星 [Ngũ Tinh]
五ツ星 [Ngũ Tinh]
いつつぼし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
năm sao
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
5つ星ホテルに泊まりたい。
Tôi muốn ở trong khách sạn 5 sao.
5つ星ホテルに泊まるつもりなんだ。
Tôi dự định sẽ ở lại khách sạn 5 sao.