Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
4色ベタ
[Sắc]
四色ベタ
[Tứ Sắc]
よんしょくベタ
🔊
Danh từ chung
đen đăng ký (trong in ấn)
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
四
Tứ
bốn