Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
4元材料
[Nguyên Tài Liệu]
よんげんざいりょう
🔊
Danh từ chung
vật liệu bốn thành phần
Hán tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu
phí; nguyên liệu