3N
スリーエヌ
Danh từ chung
📝 liên quan đến ノークレーム、 ノーリターン、ノーキャンセル
không phàn nàn, không trả lại, không hủy
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
昨年は日本語能力試験N3を受験したんだ。
Năm ngoái tôi đã thi kỳ thi năng lực tiếng Nhật N3.