Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
3D酔い
[Túy]
スリーディーよい
🔊
Danh từ chung
say thực tế ảo; say 3D
Hán tự
酔
Túy
say; bị đầu độc