Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
24時
[Thời]
にじゅうよんじ
🔊
Danh từ chung
12 giờ đêm; nửa đêm
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ