22時 [Thời]

にじゅうにじ

Danh từ chung

10 giờ tối

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

昨夜さくや22時にじゅうにじ就寝しゅうしんしました。
Tối qua tôi đã đi ngủ lúc 22 giờ.