Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
100円均一ショップ
[Viên Quân Nhất]
ひゃくえんきんいちショップ
🔊
Danh từ chung
cửa hàng 100 yên
Hán tự
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
均
Quân
bằng phẳng; trung bình
一
Nhất
một