100円ショップ [Viên]

百円ショップ [Bách Viên]

ひゃくえんショップ

Danh từ chung

cửa hàng 100 yên; cửa hàng đồng giá

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それならひゃくえんショップでもってたよ。
Nếu vậy thì cửa hàng 100 yên cũng bán đấy.