10円ハゲ [Viên]
十円ハゲ [Thập Viên]
十円禿げ [Thập Viên Ngốc]
じゅうえんはげ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
hói từng mảng
hói đồng xu 10 yên
🔗 円形脱毛症
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムには十円ハゲがある。
Tom bị hói đầu.