1次速報値 [Thứ Tốc Báo Trị]
一次速報値 [Nhất Thứ Tốc Báo Trị]
いちじそくほうち
Danh từ chung
số liệu sơ bộ đầu tiên
Danh từ chung
số liệu sơ bộ đầu tiên