龍頭 [Long Đầu]
竜頭 [Long Đầu]
たつがしら
Danh từ chung
vật có hình đầu rồng (đặc biệt là mào mũ)
Danh từ chung
vật có hình đầu rồng (đặc biệt là mào mũ)