龍踊り [Long Dũng]
蛇踊り [Xà Dũng]
じゃおどり
Danh từ chung
múa rồng (ví dụ: trong lễ hội Nagasaki Kunchi)
Danh từ chung
múa rồng (ví dụ: trong lễ hội Nagasaki Kunchi)