鼻閉 [Tị Bế]
びへい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
tắc nghẽn mũi
🔗 鼻閉塞
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
tắc nghẽn mũi
🔗 鼻閉塞