鼻眼鏡 [Tị Nhãn Kính]

鼻メガネ [Tị]

鼻めがね [Tị]

はなめがね
ハナメガネ

Danh từ chung

kính kẹp mũi

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

kính Groucho