鼻盛り [Tị Thịnh]
鼻盛 [Tị Thịnh]
はなもり
Danh từ chung
điều chỉnh độ cao của kính mắt (ví dụ: sử dụng miếng đệm mũi)
Danh từ chung
điều chỉnh độ cao của kính mắt (ví dụ: sử dụng miếng đệm mũi)