Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鼻洗浄器
[Tị Tẩy Tịnh Khí]
はなせんじょうき
🔊
Danh từ chung
thiết bị rửa mũi
Hán tự
鼻
Tị
mũi; mõm
洗
Tẩy
rửa; điều tra
浄
Tịnh
làm sạch
器
Khí
dụng cụ; khả năng