鼻栓 [Tị Xuyên]

はなせん

Danh từ chung

nút mũi

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kiến trúc

nêm (trong khớp mộng và lỗ mộng)

chốt gỗ đóng qua mộng để giữ nó ở vị trí