鼻声 [Tị Thanh]
はなごえ
びせい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
giọng mũi
JP: 鼻声だね。
VI: Giọng bạn nghe bị mũi đấy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ここ2週間鼻声が抜けません。
Hai tuần nay giọng tôi cứ khàn.