鼻ペチャ [Tị]
鼻ぺちゃ [Tị]
はなペチャ
– 鼻ぺちゃ
はなぺちゃ
– 鼻ぺちゃ
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
mũi nhỏ, tẹt