鼻をつまむ [Tị]

鼻を摘む [Tị Trích]

はなをつまむ

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”

bịt mũi; véo mũi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はなをつまんで。
Bịt mũi lại.
いきめてはなをつまみなさい。
Hãy nín thở và bịt mũi lại.