鼻の下が長い [Tị Hạ Trường]
はなのしたがながい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Thành ngữ
yếu đuối trước phụ nữ
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Thành ngữ
yếu đuối trước phụ nữ