鼻っ柱をへし折る [Tị Trụ Chiết]
鼻っ柱を圧し折る [Tị Trụ Áp Chiết]
はなっぱしらをへしおる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
hạ bệ ai đó