Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鼠講
[Thử Giảng]
ねずみ講
[Giảng]
ねずみこう
🔊
Danh từ chung
mô hình kim tự tháp
Hán tự
鼠
Thử
chuột; xám đậm
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội