鼠径リンパ肉芽腫 [Thử Kính Nhục Nha Trũng]

鼠蹊リンパ肉芽腫 [Thử Hề Nhục Nha Trũng]

そけいリンパにくがしゅ
そけいリンパにくげしゅ

Danh từ chung

u hạt sinh mủ