黙聴 [Mặc Thính]
だまテン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
đang chờ bài nhưng không gọi rīchi
🔗 聴牌・テンパイ; 立直・リーチ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
đang chờ bài nhưng không gọi rīchi
🔗 聴牌・テンパイ; 立直・リーチ