Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒胆汁質
[Hắc Đảm Trấp Chất]
こくたんじゅうしつ
🔊
Danh từ chung
tính khí u sầu
🔗 憂鬱質
Hán tự
黒
Hắc
đen
胆
Đảm
túi mật; dũng cảm; gan dạ; thần kinh
汁
Trấp
nước súp; nước ép
質
Chất
chất lượng; tính chất